menu_book
見出し語検索結果 "máy xúc" (1件)
máy xúc
日本語
名ショベルカー、掘削機
Máy xúc đang kéo dây cáp điện ra ngang đường.
ショベルカーが電線ケーブルを道路に横切って引っ張っている。
swap_horiz
類語検索結果 "máy xúc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "máy xúc" (1件)
Máy xúc đang kéo dây cáp điện ra ngang đường.
ショベルカーが電線ケーブルを道路に横切って引っ張っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)